thần tình

  1. merveilleux ; génial.
    • Nét vẽ thần tình
      un pinceau génial.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thần tình"

thần tình
Một nghệ nhân tạo ra những nét vẽ thần tình trên chiếc bình gốm.